Nghĩa của từ "cocktail dress" trong tiếng Việt
"cocktail dress" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cocktail dress
US /ˈkɑːk.teɪl ˌdres/
UK /ˈkɒk.teɪl dres/
Danh từ
váy dạ hội
a woman's short, elegant dress worn on formal occasions
Ví dụ:
•
She wore a stunning red cocktail dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
•
A black cocktail dress is a versatile wardrobe staple.
Một chiếc váy dạ hội màu đen là một món đồ đa năng trong tủ quần áo.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: